同字詞Từ cùng gốc chữ
- 葦席chiếu bằng cây sậy
- 葦箔chiếu sậy
- 葦鵐(loài chim ở Trung Quốc) sẻ lau Pallas (Emberiza pallasi)
- 蘆葦cây sậy
- 大葦鶯(loài chim ở Trung Quốc) chích sậy lớn (Acrocephalus arundinaceus)
- 小葦鳽(loài chim ở Trung Quốc) loài vạc lùn (Ixobrychus minutus)
- 栗葦鳽(loài chim ở Trung Quốc) vạc quế (Ixobrychus cinnamomeus)
- 蘆葦鶯(loài chim ở Trung Quốc) chích bông sậy Á-Âu (Acrocephalus scirpaceus)
