學華語Kaori Dict

蘇轍

giản thể: 苏辙

Zhé

ㄙㄨ ㄓㄜˊ

TÔ TRIỆT

  1. 1.Tô Triệt (1039-1112), nhà văn và chính trị gia thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và cũng là một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 ba1 da4 jia1]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

苏辙 nghĩa là gì? · Kaori Dict