學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
英偉達
英偉達
giản thể:
英伟达
Yīng
wěi
dá
[ㄧㄥ ㄨㄟˇ ㄉㄚˊ]
ANH VĨ ĐẠT
1.
NVIDIA, công ty card đồ họa máy tính
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
英文
Yīngwén
tiếng Anh (ngôn ngữ)
英語
Yīngyǔ
tiếng Anh
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
偉大
wěidà
to lớn; vĩ đại; đáng ngưỡng mộ nhất; quan trọng (đóng góp, v.v.)
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
英勇
yīngyǒng
anh dũng
逐字解
Từng chữ trong từ
英
anh
anh – cánh hoa, hoa, lá
偉
vĩ
lớn, cường tráng
達
đạt
đến, đạt được
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
英偉達 nghĩa là gì? · Kaori Dict