學華語Kaori Dict

茅坑

máokēng

ㄇㄠˊ ㄎㄥ

MAO KHANH

  1. 1.hố xí
  2. 2.nhà vệ sinh

例句Câu ví dụ

  • 1

    嘩!前面開了間新麵包鋪了,新茅坑真的特別了賈的!

    huā! qiánmiàn kāi le jiān xīn miànbāo pū le, xīn máokēng zhēnde tèbié le Jiǎ de!

    Ồ! Trước mặt có mở một tiệm bánh mới, tiệm nhà vệ sinh mới thực sự rất đặc biệt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

茅坑 nghĩa là gì? · Kaori Dict