例句Câu ví dụ
- 1
嘩!前面開了間新麵包鋪了,新茅坑真的特別了賈的!
huā! qiánmiàn kāi le jiān xīn miànbāo pū le, xīn máokēng zhēnde tèbié le Jiǎ de!
Ồ! Trước mặt có mở một tiệm bánh mới, tiệm nhà vệ sinh mới thực sự rất đặc biệt!
嘩!前面開了間新麵包鋪了,新茅坑真的特別了賈的!
huā! qiánmiàn kāi le jiān xīn miànbāo pū le, xīn máokēng zhēnde tèbié le Jiǎ de!
Ồ! Trước mặt có mở một tiệm bánh mới, tiệm nhà vệ sinh mới thực sự rất đặc biệt!