同字詞Từ cùng gốc chữ
- 荔quả vải
- 大荔huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
- 荔城Licheng, một quận của thành phố Putian 莆田市[Pu2tian2 Shi4], Phúc Kiến
- 荔枝quả vải (Litchi chinensis Sonn.)
- 荔波huyện Libo thuộc châu tự trị dân tộc Bố Y và Miêu Qiannan 黔南州[Qian2 nan2 zhou1], Quý Châu
- 荔浦huyện Lipu ở Quế Lâm 桂林[Gui4 lin2], Quảng Tây
- 荔灣quận Liwan của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
- 大荔縣huyện Đại Lợi ở Vị Nam 渭南[Wei4 nan2], Thiểm Tây
