學華語Kaori Dict

荔枝

zhī

ㄌㄧˋ ㄓ

LỆ CHI

  1. 1.quả vải (Litchi chinensis Sonn.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    古斯塔夫今天在做荔枝汁。

    gǔ Sī tǎ fū jīntiān zài zuò lìzhī zhī。

    Gustav hôm nay đang làm nước ép lê.

  • 2

    雪山玫瑰比荔枝玫瑰更美嗎?

    xuěshān méiguī bǐ lìzhī méiguī gèng měi ma?

    Đóa hồng núi tuyết có đẹp hơn đóa hồng lê không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荔枝 nghĩa là gì? · Kaori Dict