學華語Kaori Dict

荷蘭

giản thể: 荷兰

lán

ㄏㄜˊ ㄌㄢˊ

HÀ LAN

例句Câu ví dụ

  • 1

    荷蘭是個小國。

    Hélán shì gě xiǎo guó。

    Holland là một quốc gia nhỏ

  • 2

    畢業後打算回國還是繼續留在荷蘭呢?

    bìyè hòu dǎsuàn huíguó háishi jìxù liú zài Hélán ne?

    Sau khi tốt nghiệp, anh ấy định trở về nước hay tiếp tục ở lại Hà Lan?

  • 3

    荷蘭分成十二個省。

    Hélán fēnchéng shíèr gě shěng。

    Hà Lan được chia thành mười hai tỉnh.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

荷兰 nghĩa là gì? · Kaori Dict