學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莎麗
莎麗
giản thể:
莎丽
shā
lì
[ㄕㄚ ㄌㄧˋ]
SA LỆ
1.
sari (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
艷麗
yànlì
lộng lẫy
風和日麗
fēnghérìlì
gió nhẹ, nắng đẹp (thành ngữ); thời tiết đẹp, đặc biệt vào mùa xuân
高麗菜
gāolícài
bắp cải (LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4])
逐字解
Từng chữ trong từ
莎
sa, toa
cây cỏ ngà, dùng để làm áo mưa xưa kia
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沙礫
shālì
hạt cát
沙粒
shālì
hạt cát
沙麗
shālì
sari (từ mượn)
砂礫
shālì
sạn sỏi
紗麗
shālì
xa-ri (từ mượn)
沙梨
shālí
Táo lê Á Đông; táo cát (Pyrus pyrifolia)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莎丽 nghĩa là gì? · Kaori Dict