學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
莫達非尼
莫達非尼
giản thể:
莫达非尼
mò
dá
fēi
ní
[ㄇㄛˋ ㄉㄚˊ ㄈㄟ ㄋㄧˊ]
MẠC ĐẠT PHI NI
1.
modafinil (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
非常
fēicháng
rất; thực sự
達到
dádào
đạt tới; đạt được; đạt đến
表達
biǎodá
diễn đạt; truyền tải
到達
dàodá
đạt đến; đến nơi
非
fēi
không phải; không
發達
fādá
phát triển tốt; hưng thịnh
除非
chúfēi
chỉ nếu (..., nếu không thì, ...)
傳達
chuándá
truyền đạt
逐字解
Từng chữ trong từ
莫
mạc
không, không phải, không thể
達
đạt
đến, đạt được
非
phi
không, phủ định, phi
尼
ni
ni cô
記憶技巧
Mẹo nhớ
非
PHI (非) – không phải: Hai cánh chim xòe ngược chiều nhau, lưng đối lưng — chẳng khớp nhau tí nào, KHÔNG PHẢI, PHI lý!
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
莫達非尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict