學華語Kaori Dict

華達呢

giản thể: 华达呢

huá

ㄏㄨㄚˊ ㄉㄚˊ ㄋㄧˊ

HOA ĐẠT NỈ

  1. 1.vải gabardine (từ mượn)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NI (呢) – nhỉ?: Cái miệng (口 khẩu) hỏi ni cô (尼 ni): 'Còn cô thì sao NI?' — trợ từ 'nhỉ' cuối câu.
  • HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

華達呢 nghĩa là gì? · Kaori Dict