學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
菲爾茲
菲爾茲
giản thể:
菲尔兹
Fēi
ěr
zī
[ㄈㄟ ㄦˇ ㄗ]
PHI NHĨ TƯ
1.
Fields (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
茲
zī
bây giờ
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
爾後
ěrhòu
từ đó về sau
莞爾
wǎněr
(văn học) cười mỉm
尒
ěr
biến thể của 爾|尔[er3]
爾
ěr
như vậy
逐字解
Từng chữ trong từ
菲
phi, phỉ
hương thơm
爾
nhĩ, nhãi
anh
茲
tư, từ
Bây giờ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
菲尔兹 nghĩa là gì? · Kaori Dict