學華語Kaori Dict

蕭瑟

giản thể: 萧瑟

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄙㄜˋ

TIÊU SẮT

  1. 1.xào xạc trong gió
  2. 2.xào xạc
  3. 3.vi vu
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ảm đạm
  2. 5.hoang vắng
  3. 6.lạnh lẽo

例句Câu ví dụ

  • 1

    縣城的冬天是非常蕭瑟的,灰撲撲的平房,褐色的枯樹,背陽的地上落下沒化乾凈的殘雪。

    xiànchéng de dōngtiān shìfēi cháng xiāosè de, huī pū pū de píngfáng, hèsè de kūshù, bèi yáng de dìshang luòxià méi huā gānjìng de cán xuě。

    Mùa đông ở huyện thành rất tẻ nhạt, những ngôi nhà phẳng màu xám, cây cối khô màu nâu, trên mặt đất phía sau ánh nắng còn rơi những tuyết chưa tan hết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萧瑟 nghĩa là gì? · Kaori Dict