學華語Kaori Dict

萬柏林區

giản thể: 万柏林区

Wànlín

ㄨㄢˋ ㄅㄛˊ ㄌㄧㄣˊ ㄑㄩ

MẶC BÁ LÂM KHU

  1. 1.quận Wanbolin của thành phố Thái Nguyên 太原市[Tai4 yuan2 shi4], Sơn Tây

Cách đọc khác:WànbǎilínQūVạn Bạch Lin khu — Wanbailin, khu thuộc thành phố Thái Nguyên [Tai4 yuan2 Shi4], Sơn Tây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

萬柏林區 nghĩa là gì? · Kaori Dict