學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蒲扇
蒲扇
pú
shàn
[ㄆㄨˊ ㄕㄢˋ]
BỒ PHIẾN
1.
quạt lá cọ
2.
quạt lá bồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
扇
shān
quạt
扇
shàn
quạt
扇子
shànzi
cái quạt
電風扇
diànfēngshàn
quạt điện
蒲
Pú
họ [Pu2]
蒲
pú
chỉ các loài thực vật một lá mầm có hoa như Thạch xương bồ và Cỏ lá hẹp
蒲鉾
púmóu
蒲鉾 — kamaboko (món cá viên từ cá tươi, truyền thống Nhật Bản)
合扇
héshàn
(tiếng địa phương) bản lề
逐字解
Từng chữ trong từ
蒲
bồ
loại sậy
扇
phiến, thiên
quạt, tấm vách cửa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
撲扇
pūshan
vỗ cánh
撲閃
pūshǎn
nháy mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蒲扇 nghĩa là gì? · Kaori Dict