學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蓮宗
蓮宗
giản thể:
莲宗
Lián
zōng
[ㄌㄧㄢˊ ㄗㄨㄥ]
LIÊN TÔNG
1.
xem 淨土宗|净土宗[Jing4 tu3 zong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宗教
zōngjiào
tôn giáo
宗
zōng
trường phái
祖宗
zǔzōng
tổ tiên
宗旨
zōngzhǐ
mục tiêu
正宗
zhèngzōng
trường phái chính thống
大宗
dàzōng
số lượng lớn
蓮子
liánzǐ
hạt sen
蓮花
liánhuā
hoa sen (Nelumbo nucifera Gaertn, và các loài khác)
逐字解
Từng chữ trong từ
蓮
liên, sen
sen, hoa sen
宗
tông
họ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
戀綜
liànzōng
chương trình hẹn hò thực tế (viết tắt của 戀愛綜藝節目|恋爱综艺节目[lian4 ai4 zong1 yi4 jie2 mu4])
聯宗
liánzōng
nhánh kết hợp của một dòng tộc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蓮宗 nghĩa là gì? · Kaori Dict