學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蔫
蔫
niān
[ㄋㄧㄢ]
YÊN
1.
héo
2.
tàn úa
3.
ủ rũ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thiếu sức sống
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
發蔫
fāniān
héo úa
蔫兒
niānr
biến thể er hoá của 蔫[nian1]
蔫屁
niānpì
đánh rắm im thầm
蔫兒壞
niānrhuài
dễ làm điều gì đó xấu xa hoặc mờ ám một cách bí mật
蔫呼呼
niānhūhū
yếu ớt và thiếu quyết đoán
蔫土匪
niāntǔfěi
kẻ lưu manh với vẻ ngoài thật thà
蔫耷耷
niāndādā
mệt mỏi;耷拉着
蔫頭耷腦
niāntóudānǎo
hoa vươn xuống; héo hon; (của người) mệt mỏi; thất vọng
逐字解
Từng chữ trong từ
蔫
yên
thu với, tàn lụi, hoại hóa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
年
nián
năm
念
niàn
đọc
黏
nián
dính; nhầy
唸
niàn
biến thể của 念[nian4], đọc to
拈
niān
nhặt
卄
niàn
hai mươi, thứ hai mươi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蔫 nghĩa là gì? · Kaori Dict