薇
wēi
[ㄨㄟ]
VY
- 1.Osmunda regalis, một loài dương xỉ
- 2.tiếng Đài Loan đọc là [wei2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 紫薇cây tử vy
- 薔薇hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
- 趙薇Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
- 胡紫薇Hu Ziwei (1970-), người dẫn chương trình truyền hình Trung Quốc
- 薇薇安(tên riêng) Vivian; Vivien; Vivienne
- 安·海瑟薇xem 安妮·海瑟薇[An1 ni2 · Hai3 se4 wei1]
- 薔薇花蕾nụ hoa hồng
- 安妮·海瑟薇Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ