安妮·海瑟薇
Ānní·Hǎisèwēi
[ㄢ ㄋㄧˊ ㄏㄞˇ ㄙㄜˋ ㄨㄟ]
AN NI · HẢI SẮT VY
- 1.Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
- 海HẢI (海) – biển: Nước (氵) đón mọi (每) dòng sông đổ về — nơi chứa TẤT CẢ nước là BIỂN, đại HẢI mênh mông.