學華語Kaori Dict

zhē

ㄓㄜ

TRIẾT

  1. 1.chích

Cách đọc khác:zhésứa

例句Câu ví dụ

  • 1

    蜜蜂蜇人後為什麼會死去呢?

    mìfēng zhē rén hòu wèishénme huìsǐ qù ne?

    Tại sao ong bướm chết sau khi đốt người?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜇 nghĩa là gì? · Kaori Dict