學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蜘蛛俠
蜘蛛俠
giản thể:
蜘蛛侠
Zhī
zhū
xiá
[ㄓ ㄓㄨ ㄒㄧㄚˊ]
TRI CHU HIỆP
1.
Người Nhện, siêu anh hùng truyện tranh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
俠義
xiáyì
nghĩa hiệp
武俠
wǔxiá
hiệp sĩ võ thuật (thể loại văn học, sân khấu và điện ảnh Trung Quốc)
蛛絲馬跡
zhūsīmǎjì
nghĩa đen: sợi tơ nhện và dấu chân ngựa
俠
xiá
hiệp sĩ
蛛
zhū
nhện
蜘
zhī
xem 蜘蛛[zhi1 zhu1]
任俠
rènxiá
hào hiệp
俠士
xiáshì
hiệp sĩ
逐字解
Từng chữ trong từ
蜘
tri
nhện
蛛
chu, châu
con nhện
俠
hiệp
người hiệp sĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蜘蛛侠 nghĩa là gì? · Kaori Dict