學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
釁
釁
giản thể:
衅
xìn
[ㄒㄧㄣˋ]
HẤN
1.
cãi nhau
2.
tranh chấp
3.
hiến tế máu (cổ đại)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
挑釁
tiǎoxìn
khiêu khích
尋釁
xúnxìn
gây sự
邊釁
biānxìn
xung đột biên giới
釁端
xìnduān
cớ cho một tranh chấp
釁隙
xìnxì
sự thù địch
觀釁伺隙
guānxìnsìxì
nghĩa đen: tìm lỗ hổng, quan sát khe hở (thành ngữ)
尋釁滋事罪
xúnxìnzīshìzuì
hành vi gây rối trật tự (luật pháp Trung Quốc)
逐字解
Từng chữ trong từ
釁
hấn
đánh máu vào tế lễ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
新
xīn
mới
心
xīn
tim
信
xìn
thư
㐰
xìn
biến thể cũ của 信[xin4]
伈
xǐn
lo lắng
伩
xìn
biến thể của 信[xin4] (ban đầu có nghĩa là một phần của đợt giản thể hóa thứ hai của chữ Hán)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
衅 nghĩa là gì? · Kaori Dict