例句Câu ví dụ
- 1
你的絲綢長袍呢?
nǐ de sīchóu chángpáo ne?
Áo choàng lụa của ngươi đâu
- 2
她穿了一件紅旗袍。
tā chuān le yī jiàn Hóngqí páo。
Cô ấy mặc một chiếc áo dài đỏ
- 3
國王解下了長袍。
guówáng jiě xià le chángpáo。
Vua đã cởi áo choàng ra
你的絲綢長袍呢?
nǐ de sīchóu chángpáo ne?
Áo choàng lụa của ngươi đâu
她穿了一件紅旗袍。
tā chuān le yī jiàn Hóngqí páo。
Cô ấy mặc một chiếc áo dài đỏ
國王解下了長袍。
guówáng jiě xià le chángpáo。
Vua đã cởi áo choàng ra