學華語Kaori Dict

páo

ㄆㄠˊ

BÀO

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    你的絲綢長袍呢?

    nǐ de sīchóu chángpáo ne?

    Áo choàng lụa của ngươi đâu

  • 2

    她穿了一件紅旗袍。

    tā chuān le yī jiàn Hóngqí páo。

    Cô ấy mặc một chiếc áo dài đỏ

  • 3

    國王解下了長袍。

    guówáng jiě xià le chángpáo。

    Vua đã cởi áo choàng ra

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

袍 nghĩa là gì? · Kaori Dict