例句Câu ví dụ
- 1
最初的旗袍是寬松的。
zuìchū de qípáo shì kuānsōng de。
Chiếc qipao ban đầu rất rộng và thoải mái
- 2
在中國南方,旗袍又稱“長衫”。
zài Zhōngguó nánfāng, qípáo yòuchēng “ chángshān ”。
Ở miền Nam Trung Quốc, váy qipao còn được gọi là 'changshan'
- 3
“旗袍”這個詞語在中國北方廣為使用。
“ qípáo ” zhège cíyǔ zài Zhōngguó běifāng guǎngwéi shǐyòng。
Từ 'qipao' được sử dụng rộng rãi ở phía Bắc Trung Quốc
