學華語Kaori Dict

旗袍

páo

ㄑㄧˊ ㄆㄠˊ

KỲ BÀO

HSK 7-9N
  1. 1.trang phục kiểu Trung Quốc
  2. 2.sườn xám

例句Câu ví dụ

  • 1

    最初的旗袍是寬松的。

    zuìchū de qípáo shì kuānsōng de。

    Chiếc qipao ban đầu rất rộng và thoải mái

  • 2

    在中國南方,旗袍又稱“長衫”。

    zài Zhōngguó nánfāng, qípáo yòuchēng “ chángshān ”。

    Ở miền Nam Trung Quốc, váy qipao còn được gọi là 'changshan'

  • 3

    “旗袍”這個詞語在中國北方廣為使用。

    “ qípáo ” zhège cíyǔ zài Zhōngguó běifāng guǎngwéi shǐyòng。

    Từ 'qipao' được sử dụng rộng rãi ở phía Bắc Trung Quốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗袍 nghĩa là gì? · Kaori Dict