例句Câu ví dụ
- 1
這是什麼旗幟?
zhè shì shénme qízhì?
Cờ này là cờ gì
- 2
這是日本國旗。
zhè shìrì běnguó qí。
Đây là cờ quốc gia của Nhật Bản
- 3
這是格林納達的國旗。
zhè shì Gélínnàdá de guóqí。
Đây là cờ quốc gia của Grenada
這是什麼旗幟?
zhè shì shénme qízhì?
Cờ này là cờ gì
這是日本國旗。
zhè shìrì běnguó qí。
Đây là cờ quốc gia của Nhật Bản
這是格林納達的國旗。
zhè shì Gélínnàdá de guóqí。
Đây là cờ quốc gia của Grenada