學華語Kaori Dict

旗下

xià

ㄑㄧˊ ㄒㄧㄚˋ

KỲ HẠ

TOCFL 6
  1. 1.dưới ngọn cờ của

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於客戶需求不斷變化,品牌持續調整旗下的服務方案以維持競爭力。

    yóuyú kèhù xūqiú bùduàn biànhuà, pǐnpái chíxù tiáozhěng qíxià de fúwù fāngàn yǐ wéichí jìngzhēnglì。

    Do nhu cầu của khách hàng không ngừng thay đổi, thương hiệu liên tục điều chỉnh các gói dịch vụ của mình để duy trì sức cạnh tranh

  • 2

    本公司近日接獲消費者反映,旗下產品之外包裝存在標示不一致之情形。

    běn gōngsī jìnrì jiēhuò xiāofèizhě fǎnyìng, qíxià chǎnpǐn zhīwài bāozhuāng cúnzài biāoshì bùyī zhì zhī qíngxing。

    Công ty chúng tôi gần đây đã nhận được phản ánh từ người tiêu dùng rằng bao bì của sản phẩm thuộc quyền sở hữu của công ty có hiện tượng ghi nhãn không thống nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗下 nghĩa là gì? · Kaori Dict