例句Câu ví dụ
- 1
由於客戶需求不斷變化,品牌持續調整旗下的服務方案以維持競爭力。
yóuyú kèhù xūqiú bùduàn biànhuà, pǐnpái chíxù tiáozhěng qíxià de fúwù fāngàn yǐ wéichí jìngzhēnglì。
Do nhu cầu của khách hàng không ngừng thay đổi, thương hiệu liên tục điều chỉnh các gói dịch vụ của mình để duy trì sức cạnh tranh
- 2
本公司近日接獲消費者反映,旗下產品之外包裝存在標示不一致之情形。
běn gōngsī jìnrì jiēhuò xiāofèizhě fǎnyìng, qíxià chǎnpǐn zhīwài bāozhuāng cúnzài biāoshì bùyī zhì zhī qíngxing。
Công ty chúng tôi gần đây đã nhận được phản ánh từ người tiêu dùng rằng bao bì của sản phẩm thuộc quyền sở hữu của công ty có hiện tượng ghi nhãn không thống nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
