學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄑㄧˊ

KỲ

  1. 1.cờ
  2. 2.biến thể của 旗[qi2]

Cách đọc khác:cờ

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是什麼旗幟?

    zhè shì shénme qízhì?

    Cờ này là cờ gì

  • 2

    這是日本國旗。

    zhè shìrì běnguó qí。

    Đây là cờ quốc gia của Nhật Bản

  • 3

    這是格林納達的國旗。

    zhè shì Gélínnàdá de guóqí。

    Đây là cờ quốc gia của Grenada

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

旗 nghĩa là gì? · Kaori Dict