學華語Kaori Dict

起泡

pào

ㄑㄧˇ ㄆㄠˋ

KHỞI PHAO

  1. 1.sủi bọt
  2. 2.tạo bọt
  3. 3.phồng rộp
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi mụn nước (trên cơ thể)
  2. 5.sủi tăm (rượu vang, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我喜歡起泡的、水果味的酒。

    wǒ xǐhuan qǐpào de、 shuǐguǒ wèi de jiǔ。

    Tôi thích rượu vang bọt và có hương trái cây

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起泡 nghĩa là gì? · Kaori Dict