學華語Kaori Dict

睡袍

shuìpáo

ㄕㄨㄟˋ ㄆㄠˊ

THUỴ BÀO

例句Câu ví dụ

  • 1

    桌子旁邊的木椅上,坐著葛萊姆斯比羅伊洛特醫生。他身穿一件灰色長睡袍,腳踝裸露在袍擺之下,腳上穿著紅色無跟土耳其便鞋。

    zhuōzi pángbiān de mù yǐ shàng, zuò zhe Gě láimǔ Sī bǐ luó yī Luò tè yīshēng。 tā shēnchuān yī jiàn huīsè cháng shuìpáo, jiǎohuái luǒlù zài páo bǎi zhīxià, jiǎo shàng chuānzhuó hóngsè wú gēn Tǔěrqí biànxié。

    Nằm bên cạnh cái bàn, trên chiếc ghế gỗ, là bác sĩ Grimesby Roylott, mặc một bộ áo choàng tắm màu xám, cổ tay lộ ra bên dưới, chân mặc đôi giày lười đỏ không gót của người Thổ Nhĩ Kỳ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỤY (睡) – ngủ: Con mắt (目) nặng trĩu rủ xuống (垂) như cành liễu — mí sụp dần, NGỦ mất rồi, giấc THỤY miên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

睡袍 nghĩa là gì? · Kaori Dict