例句Câu ví dụ
- 1
我的腳起水泡了。
wǒ de jiǎo qǐ shuǐpào le。
Chân tôi bị nổi mẩn
- 2
屁股著火的人必須坐在水泡上。
pìgu zháohuǒ de rén bìxū zuò zài shuǐpào shàng。
Người bị cháy mông phải ngồi trên bong bóng nước.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
