學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
裸貸
裸貸
giản thể:
裸贷
luǒ
dài
[ㄌㄨㄛˇ ㄉㄞˋ]
LOÃ THẢI
1.
khoản vay không có bảo đảm; vay không có tài sản thế chấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貸款
dàikuǎn
một khoản vay
裸露
luǒlù
trần truồng; trơ trụi; không che đậy; lộ ra
裸
luǒ
khỏa thân
信貸
xìndài
tín dụng
裸體
luǒtǐ
khỏa thân
借貸
jièdài
vay hoặc cho vay tiền
赤裸
chìluǒ
trần truồng
責無旁貸
zéwúpángdài
bắt buộc phải làm
逐字解
Từng chữ trong từ
裸
loã, khoả
trơ trọi, không mặc
貸
thải
cho mượn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
裸貸 nghĩa là gì? · Kaori Dict