學華語Kaori Dict

xiē

ㄒㄧㄝ

例句Câu ví dụ

  • 1

    褉襦也。

    xiē rú yě。

    Cũng vậy.

  • 2

    褉齒用角柶也。

    xiē chǐ yòng jiǎo sì yě。

    Răng hàm dùng cung tên cũng.

  • 3

    「褉」《說文》不錄。

    「 xiē 」 《 Shuōwén 》 bù lù。

    Chữ 「褉」 không được ghi trong 《Tư Tán》

Xem thêm câu ví dụ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褉 nghĩa là gì? · Kaori Dict