學華語Kaori Dict

ㄉㄚ

ĐÁP

例句Câu ví dụ

  • 1

    “你在緊身褡商店做什麼?”“額,只是給我妻子買一件禮物。”

    “ nǐ zài jǐnshēn dā shāngdiàn zuò shénme? ” “ é, zhǐshì gěi wǒ qīzi mǎi yī jiàn lǐwù。 ”

    'Anh đang làm gì ở cửa hàng đồ bó sát?' 'À, chỉ là mua một món quà cho vợ tôi.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

褡 nghĩa là gì? · Kaori Dict