例句Câu ví dụ
- 1
“你在緊身褡商店做什麼?”“額,只是給我妻子買一件禮物。”
“ nǐ zài jǐnshēn dā shāngdiàn zuò shénme? ” “ é, zhǐshì gěi wǒ qīzi mǎi yī jiàn lǐwù。 ”
'Anh đang làm gì ở cửa hàng đồ bó sát?' 'À, chỉ là mua một món quà cho vợ tôi.'
“你在緊身褡商店做什麼?”“額,只是給我妻子買一件禮物。”
“ nǐ zài jǐnshēn dā shāngdiàn zuò shénme? ” “ é, zhǐshì gěi wǒ qīzi mǎi yī jiàn lǐwù。 ”
'Anh đang làm gì ở cửa hàng đồ bó sát?' 'À, chỉ là mua một món quà cho vợ tôi.'