學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覔
覔
giản thể:
觅
mì
[ㄇㄧˋ]
MỊCH
1.
biến thể cũ của 覓|觅[mi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
尋覓
xúnmì
tìm kiếm
覓食
mìshí
kiếm ăn
覓
mì
tìm thấy
覓取
mìqǔ
tìm kiếm
覓句
mìjù
tìm từ đúng (của nhà thơ)
另覓新歡
lìngmìxīnhuān
tìm kiếm hạnh phúc nơi khác (uyển ngữ cho ngoại tình)
覓食行為
mìshíxíngwéi
tìm kiếm thức ăn
閉門覓句
bìménmìjù
nghĩa đen: khóa cửa tìm câu chữ (thành ngữ); nghĩa bóng: công việc viết lách nghiêm túc và chăm chỉ
逐字解
Từng chữ trong từ
覔
mịch
tìm kiếm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
米
mǐ
gạo
密
mì
bí mật
迷
mí
làm bối rối
謎
mí
câu đố
蜜
mì
mật ong
瞇
mī
nheo mắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
覔 nghĩa là gì? · Kaori Dict