學華語Kaori Dict

親們

giản thể: 亲们

qīnmen

ㄑㄧㄣ ㄇㄣ˙

THÂN MÔN

  1. 1.các thân yêu
  2. 2.người hâm mộ
  3. 3.người theo dõi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親們 nghĩa là gì? · Kaori Dict