- 1.các thân yêu
- 2.người hâm mộ
- 3.người theo dõi
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.cách viết ngắn của 親愛的們|亲爱的们

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 們MÔN (們) – (số nhiều): Cả đoàn người (亻 nhân) chen nhau trước cổng lớn (門 môn) — 'chúng ta', 'các bạn' là cả đám ấy.