學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
謝爾蓋
謝爾蓋
giản thể:
谢尔盖
Xiè
ěr
gài
[ㄒㄧㄝˋ ㄦˇ ㄍㄞˋ]
TẠ NHĨ CÁI
1.
Sergei (tên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
謝謝
xièxie
cảm ơn
感謝
gǎnxiè
lòng biết ơn
蓋
gài
nắp
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
蓋子
gàizi
nắp
膝蓋
xīgài
đầu gối
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
覆蓋
fùgài
che phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
謝
tạ
cảm ơn
爾
nhĩ, nhãi
anh
蓋
cái
che phủ, giấu, bảo vệ
記憶技巧
Mẹo nhớ
謝
TẠ (謝) – cảm ơn: Lời nói (言) bắn ra như mũi tên (射 xạ) trúng ngay tim người giúp mình — 'Cảm ơn!' — đa TẠ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
謝爾蓋 nghĩa là gì? · Kaori Dict