學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
訣
訣
giản thể:
诀
jué
[ㄐㄩㄝˊ]
QUYẾT
1.
từ biệt
2.
biết quyết mẹo nghề
3.
nghiệm chú ngắn gọn (ví dụ: khẩu quyết 16 chữ 十六字訣|十六字诀 của Mao Trạch Đông về chiến tranh du kích)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
訣竅
juéqiào
bí quyết
秘訣
mìjué
bí quyết
訣別
juébié
từ biệt
祕訣
mìjué
bí quyết; bí kíp (biến thể của 秘訣|秘诀)
要訣
yàojué
mẹo quan trọng
口訣
kǒujué
bài thơ ghi nhớ
永訣
yǒngjué
chia tay mãi mãi
拖字訣
tuōzìjué
chiến thuật trì hoãn
逐字解
Từng chữ trong từ
訣
quyết
chào tạm biệt, tiễn biệt
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
絕
jué
cắt đứt
倔
juè
cục cằn; gắt gỏng
巨額
jùé
số tiền lớn
鉅額
jùé
biến thể của 巨額|巨额[ju4 e2]
㵐
Jué
sông Jue ở Hồ Bắc
亅
jué
bộ "nét sổ móc" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 6), còn gọi là 豎鉤|竖钩[shu4gou1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诀 nghĩa là gì? · Kaori Dict