學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
訶叱
訶叱
giản thể:
诃叱
hē
chì
[ㄏㄜ ㄔˋ]
HA SẤT
1.
biến thể của 呵斥[he1 chi4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
叱
chì
la mắng
訶
hē
la mắng
叱吒
chìzhà
biến thể của 叱咤[chi4 zha4]
叱呵
chìhē
quát mắng giận dữ
叱咄
chìduō
quở trách; mắng mỏ
叱咤
chìzhà
quát mắng giận dữ
叱問
chìwèn
chất vấn
叱喝
chìhè
quát mắng
逐字解
Từng chữ trong từ
訶
ha
chửi lớn, mắng, chửi bới
叱
sất, sứt
chửi, hét, la to
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
何啻
héchì
không giới hạn ở
呵叱
hēchì
biến thể của 呵斥[he1 chi4]
呵斥
hēchì
quở trách; mắng mỏ; la rầy
喝叱
hèchì
xem 呵斥[he1 chi4]
喝斥
hèchì
quát mắng; mắng nhiếc; la rầy
河池
Héchí
địa cấp thị Hà Trì ở Quảng Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
诃叱 nghĩa là gì? · Kaori Dict