學華語Kaori Dict

豐田

giản thể: 丰田

Fēngtián

ㄈㄥ ㄊㄧㄢˊ

PHONG ĐIỀN

  1. 1.Toyota hoặc Toyoda (tên)
  2. 2.Toyota, hãng xe hơi Nhật Bản

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆不能決定買豐田還是福特。

    Tāngmǔ bùnéng juédìng mǎi Fēngtián háishi Fútè。

    Tom không thể quyết định mua xe Toyota hay Ford

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỀN (田) – ruộng: Thửa RUỘNG vuông nhìn từ trên cao, bờ đất chia thành bốn ô — nông dân gọi là ĐIỀN địa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

豐田 nghĩa là gì? · Kaori Dict