學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賀錦麗
賀錦麗
giản thể:
贺锦丽
Hè
Jǐn
lì
[ㄏㄜˋ ㄐㄧㄣˇ ㄌㄧˋ]
HẠ CẨM LỆ
1.
He Jinli, tên Trung Quốc được Kamala Harris (1964-), phó tổng thống Mỹ năm 2021- sử dụng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
美麗
měilì
đẹp
祝賀
zhùhè
chúc mừng
賀卡
hèkǎ
thiệp chúc mừng
華麗
huálì
rực rỡ
亮麗
liànglì
sáng và đẹp
慶賀
qìnghè
chúc mừng
秀麗
xiùlì
xinh đẹp; mỹ lệ
壯麗
zhuànglì
tráng lệ
逐字解
Từng chữ trong từ
賀
hạ
chúc mừng
錦
cẩm, gấm
vải hoa, thảm đính hoa
麗
lệ, ly
xinh đẹp, tráng lệ, tao nhã
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賀錦麗 nghĩa là gì? · Kaori Dict