學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貧尼
貧尼
giản thể:
贫尼
pín
ní
[ㄆㄧㄣˊ ㄋㄧˊ]
BẦN NI
1.
tôi (thái độ khiêm nhường) (dùng bởi nữ tu Phật giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貧困
pínkùn
nghèo nàn
貧窮
pínqióng
nghèo khó
尼龍
nílóng
nylon (từ mượn)
貧富
pínfù
nghèo và giàu
貧苦
pínkǔ
nghèo khổ
貧乏
pínfá
nghèo nàn
貧瘠
pínjí
cằn cỗi
貧民窟
pínmínkū
nhà ổ chuột
逐字解
Từng chữ trong từ
貧
bần
nghèo, túng thiếu, thiếu thốn
尼
ni
ni cô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贫尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict