學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趙宋
趙宋
giản thể:
赵宋
Zhào
Sòng
[ㄓㄠˋ ㄙㄨㄥˋ]
TRIỆU TỐNG
1.
triều Tống (960-1279)
2.
dùng để phân biệt với Lưu Tống 劉宋|刘宋 thời Nam triều (420-479)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
宋朝
Sòngcháo
Triều đại Nhà Tống (960-1279)
宋
Sòng
họ [Song4]
趙
Zhào
họ [Zhao4]
趙
zhào
vượt qua (cũ)
仿宋
fǎngSòng
phông chữ mô phỏng thời Tống
兩宋
LiǎngSòng
triều Tống (960-1279)
前趙
QiánZhào
Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
劉宋
LiúSòng
nhà Tống thời Nam triều 南朝宋 (420-479), với kinh đô tại Nam Kinh
逐字解
Từng chữ trong từ
趙
triệu
họ Hầu
宋
tống
thời Tống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赵宋 nghĩa là gì? · Kaori Dict