學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趙薇
趙薇
giản thể:
赵薇
Zhào
Wēi
[ㄓㄠˋ ㄨㄟ]
TRIỆU VY
1.
Triệu Vy hay Vicky Zhao (1976-), ngôi sao điện ảnh Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
薇
wēi
Osmunda regalis, một loài dương xỉ
趙
Zhào
họ [Zhao4]
趙
zhào
vượt qua (cũ)
前趙
QiánZhào
Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
後趙
HòuZhào
Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
燕趙
YānZhào
Yên và Triệu, hai nước Chiến Quốc ở Hà Bắc và Sơn Tây
紫薇
zǐwēi
cây tử vy
薔薇
qiángwēi
hoa hồng Nhật (Rosa multiflora)
逐字解
Từng chữ trong từ
趙
triệu
họ Hầu
薇
vy
Vi - cây dương xỉ Osmunda regalis
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赵薇 nghĩa là gì? · Kaori Dict