學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躍龍
躍龍
giản thể:
跃龙
yuè
lóng
[ㄩㄝˋ ㄌㄨㄥˊ]
DƯỢC LONG
1.
khủng long allosaurus
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
龍
lóng
rồng
活躍
huóyuè
năng động
跳躍
tiàoyuè
nhảy
恐龍
kǒnglóng
khủng long; LT:頭|头[tou2]
踴躍
yǒngyuè
nhảy
沙龍
shālóng
salon (từ mượn)
來龍去脈
láilóngqùmài
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ)
飛躍
fēiyuè
nhảy vọt
逐字解
Từng chữ trong từ
躍
dược
nhảy, vọt, vui đùa
龍
long
rồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跃龙 nghĩa là gì? · Kaori Dict