例句Câu ví dụ
- 1
我去你那蹭飯吃。
wǒqù nǐ nà cèngfàn chī。
Tôi sẽ đến nhà ngươi ăn trộm bữa ăn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 飯PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.
我去你那蹭飯吃。
wǒqù nǐ nà cèngfàn chī。
Tôi sẽ đến nhà ngươi ăn trộm bữa ăn