學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轡
轡
giản thể:
辔
pèi
[ㄆㄟˋ]
BÍ
1.
dây cương; dây cầm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
轡頭
pèitóu
dây cương
攬轡澄清
lǎnpèichéngqīng
nhậm chức với khát vọng mang lại hòa bình và trật tự cho quốc gia (thành ngữ)
長轡遠馭
chángpèiyuǎnyù
kiểm soát từ xa (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
轡
bí
dây cương ngựa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
配
pèi
kết hợp
陪
péi
đi cùng
賠
péi
bồi thường tổn thất
佩
pèi
kính trọng
呸
pēi
pè!
培
péi
đắp đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轡 nghĩa là gì? · Kaori Dict