學華語Kaori Dict

轉達

giản thể: 转达

zhuǎn

ㄓㄨㄢˇ ㄉㄚˊ

CHUYỂN ĐẠT

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.truyền đạt
  2. 2.chuyển lời
  3. 3.giao tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    如果他們由於什麼原因早到的話,請轉達他們再等一會兒。

    rúguǒ tāmen yóuyú shénme yuányīn zǎo dào dehuà, qǐng zhuǎndá tāmen zài děngyīhuìr。

    Nếu họ đến sớm vì bất kỳ lý do gì, xin hãy thông báo cho họ đợi thêm một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转达 nghĩa là gì? · Kaori Dict