學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
今日
Hôm nay
計畫
Lịch học
路線
Lộ trình B1
考題
Lịch đề + từ trước đề
錯題本
Nhật ký lỗi
真實聽力
Nghe thực tế
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
迎賓
迎賓
giản thể:
迎宾
yíng
bīn
[ㄧㄥˊ ㄅㄧㄣ]
NGHÊNH TÂN
1.
chào đón khách
2.
tiếp khách (trong nghề mại dâm)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歡迎
huānyíng
chào đón
迎接
yíngjiē
chào đón; đón tiếp
賓館
bīnguǎn
nhà khách
來賓
láibīn
khách
貴賓
guìbīn
khách mời danh dự
迎合
yínghé
chiều theo
嘉賓
jiābīn
khách quý
迎來
yínglái
chào đón (khách hoặc người mới)
逐字解
Từng chữ trong từ
迎
nghênh
chào đón, tiếp đón, chào hỏi
賓
tân
khách
記憶技巧
Mẹo nhớ
迎
NGHÊNH (迎) – đón: Chạy ra đường (辶) ngẩng mặt lên (卬) vẫy chào khách — ra tận cổng NGHÊNH đón.
Trang chủ
Hôm nay
Ôn tập
Tra từ
Hội thoại
迎賓 nghĩa là gì? · Kaori Dict