學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遞歸
遞歸
giản thể:
递归
dì
guī
[ㄉㄧˋ ㄍㄨㄟ]
ĐỆ QUY
1.
đệ quy
2.
tính toán đệ quy
3.
tái diễn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
快遞
kuàidì
chuyển phát nhanh
歸
guī
trở về
遞
dì
chuyển giao; truyền lại; giao
傳遞
chuándì
truyền đạt; chuyển cho người khác
遞給
dìgěi
đưa (vật đã nhắc đến) cho (ai đó)
回歸
huíguī
trở về
歸納
guīnà
tóm tắt
歸還
guīhuán
trả lại cái gì
逐字解
Từng chữ trong từ
遞
đệ
truyền đạt, giao nộp
歸
quy
trở lại
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
递归 nghĩa là gì? · Kaori Dict