學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
逛蕩
逛蕩
giản thể:
逛荡
guàng
dang
[ㄍㄨㄤˋ ㄉㄤ˙]
CUỐNG ĐÃNG
1.
đi lang thang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
逛
guàng
đi dạo
動盪
dòngdàng
biến thể của 動蕩|动荡[dong4 dang4]
空蕩蕩
kōngdàngdàng
trống rỗng; vắng vẻ
晃蕩
huàngdang
lắc
盪漾
dàngyàng
gợn sóng
傾家蕩產
qīngjiādàngchǎn
mất sạch gia sản (thành ngữ)
逛街
guàngjiē
đi dạo trên phố
激盪
jīdàng
mãnh liệt
逐字解
Từng chữ trong từ
逛
cuống
dạo chơi, dạo bước, lang thang, đi đây đó
蕩
đãng
ao, hồ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
咣當
guāngdāng
rầm
記憶技巧
Mẹo nhớ
逛
CUỐNG (逛) – dạo chơi: Bước ra đường (辶) như con chó cuồng (狂) chạy — lượn hết phố này sang phố khác, đi DẠO 逛街.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
逛荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict