學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
遊抏
遊抏
giản thể:
游抏
yóu
wán
[ㄧㄡˊ ㄨㄢˊ]
DU NGOẠN
1.
biến thể của 遊玩|游玩, chơi đùa
2.
giải trí
3.
đi tham quan
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
đi dạo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
旅遊
lǚyóu
chuyến đi
游泳
yóuyǒng
bơi lội
游
yóu
bơi
遊戲
yóuxì
trò chơi
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
遊客
yóukè
khách du lịch; du khách
導遊
dǎoyóu
hướng dẫn viên du lịch
遊行
yóuxíng
diễu hành; biểu tình
逐字解
Từng chữ trong từ
遊
du
du ngoạn, dạo chơi, du lịch
抏
ngoạn
Hao mòn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
遊玩
yóuwán
giải trí
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
遊抏 nghĩa là gì? · Kaori Dict